đút nút

  1. boucher (avec un bouchon)
  2. boucler
  3. (vulg.) fermer la gueule

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "đút nút"

Proverbs and Idioms

đút nút
Cậu ta đút nút mấy cuốn sách cũ vào trong ba lô rồi chạy vội đi học.